| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
30 |
26 |
12 |
| G.7 |
948 |
156 |
196 |
| G.6 |
4615 5573 9103 |
0940 4122 1978 |
4683 2468 6401 |
| G.5 |
6922 |
1141 |
9714 |
| G.4 |
64075 55312 81922 94540 27965 99574 98185 |
02660 98600 91507 70136 89427 36695 23755 |
43299 00692 40736 69002 42165 14608 51238 |
| G.3 |
97093 64630 |
46082 87917 |
41148 72013 |
| G.2 |
67097 |
00331 |
02913 |
| G.1 |
97570 |
12526 |
82263 |
| ĐB |
021247 |
760439 |
091816 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
00 |
70 |
91 |
| G.7 |
726 |
572 |
938 |
| G.6 |
1656 2405 8240 |
5921 9081 8373 |
9937 5739 4367 |
| G.5 |
5136 |
5654 |
4057 |
| G.4 |
75568 45251 62121 97331 31789 61050 48863 |
03863 83845 66896 13216 77413 02265 01876 |
54339 44018 50279 74949 67916 75278 73294 |
| G.3 |
38833 63870 |
17797 75129 |
69302 08084 |
| G.2 |
32251 |
01440 |
64753 |
| G.1 |
68436 |
04098 |
68713 |
| ĐB |
128191 |
723057 |
869817 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
35 |
18 |
78 |
| G.7 |
694 |
097 |
860 |
| G.6 |
5704 6837 1529 |
8374 3070 1797 |
7946 9425 9204 |
| G.5 |
7108 |
7153 |
5252 |
| G.4 |
07713 00139 87898 00553 85539 61542 57346 |
92356 56126 35101 31635 61185 58271 06277 |
51403 03058 02378 83624 93123 29168 26640 |
| G.3 |
52190 09635 |
31614 26630 |
32101 35138 |
| G.2 |
69890 |
73891 |
00840 |
| G.1 |
23947 |
58346 |
27148 |
| ĐB |
585165 |
853973 |
560921 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
82 |
86 |
94 |
| G.7 |
497 |
308 |
604 |
| G.6 |
5152 3075 9573 |
1178 7155 9156 |
5600 0254 3631 |
| G.5 |
4705 |
2825 |
3287 |
| G.4 |
13195 19840 58854 06985 90936 04846 75946 |
77143 71458 42458 22137 12456 32273 14888 |
75086 41713 60326 93852 13474 53684 12231 |
| G.3 |
12975 62157 |
47970 68530 |
58184 14911 |
| G.2 |
35479 |
65910 |
30252 |
| G.1 |
47338 |
35048 |
20604 |
| ĐB |
230897 |
077788 |
716889 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
30 |
58 |
61 |
| G.7 |
173 |
592 |
666 |
| G.6 |
9968 3276 0155 |
1624 7910 9824 |
8581 5910 2723 |
| G.5 |
9868 |
2892 |
7195 |
| G.4 |
43099 81772 13619 55686 08237 40341 06071 |
01440 25461 67457 27314 47856 77855 23230 |
25876 06100 15620 78170 83376 09874 52100 |
| G.3 |
88656 72151 |
15107 05250 |
73956 24239 |
| G.2 |
93334 |
50054 |
85826 |
| G.1 |
42329 |
40813 |
89533 |
| ĐB |
532952 |
164268 |
504732 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
65 |
78 |
32 |
| G.7 |
115 |
487 |
862 |
| G.6 |
2425 8448 3632 |
1976 8206 3100 |
4394 8514 9447 |
| G.5 |
0843 |
2347 |
8697 |
| G.4 |
15186 08239 37861 12371 56864 58591 47515 |
78568 05028 21735 84727 87934 34646 53483 |
65116 64865 98609 56475 17031 56300 83216 |
| G.3 |
40094 37476 |
10078 18967 |
49841 29363 |
| G.2 |
84721 |
37150 |
57701 |
| G.1 |
03758 |
32242 |
43715 |
| ĐB |
275671 |
381832 |
976255 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
41 |
49 |
26 |
| G.7 |
430 |
988 |
925 |
| G.6 |
4852 3231 4270 |
9893 5804 9407 |
7867 4256 6350 |
| G.5 |
8102 |
8283 |
5898 |
| G.4 |
64584 86594 93276 91960 74338 93596 22084 |
61560 99061 99212 04485 77089 98117 91609 |
66911 61481 84183 63379 36228 83936 45899 |
| G.3 |
07087 28582 |
89403 65945 |
83018 00367 |
| G.2 |
99687 |
96835 |
79096 |
| G.1 |
63937 |
76555 |
95879 |
| ĐB |
637712 |
405776 |
840440 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
21 |
63 |
27 |
| G.7 |
741 |
643 |
515 |
| G.6 |
6690 5557 3925 |
3822 3038 4490 |
8460 9943 9233 |
| G.5 |
3580 |
5066 |
9723 |
| G.4 |
66477 68702 63479 78947 10709 92512 04016 |
05123 40772 68951 40971 25987 47248 10844 |
16192 68535 16416 72308 78191 51734 47827 |
| G.3 |
24980 29950 |
16071 63057 |
44377 14655 |
| G.2 |
87382 |
09543 |
04707 |
| G.1 |
82823 |
05528 |
12131 |
| ĐB |
516125 |
820158 |
617283 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
74 |
92 |
54 |
| G.7 |
367 |
876 |
036 |
| G.6 |
6133 2959 6790 |
6588 9047 9899 |
9245 7933 8622 |
| G.5 |
1993 |
1029 |
3024 |
| G.4 |
85793 99205 27669 32059 46998 94054 74953 |
39583 58835 11554 96631 86128 10163 39149 |
52614 11886 41111 02513 69386 37058 88010 |
| G.3 |
10261 72639 |
72348 24223 |
47264 35731 |
| G.2 |
37152 |
66889 |
20929 |
| G.1 |
27278 |
16966 |
03192 |
| ĐB |
945570 |
038472 |
227371 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
28 |
02 |
35 |
| G.7 |
905 |
727 |
440 |
| G.6 |
5123 3820 7111 |
0947 5734 8879 |
9579 9576 1121 |
| G.5 |
8419 |
2011 |
7852 |
| G.4 |
92780 13704 14842 51297 76456 30579 53191 |
08453 28837 93062 23717 04184 50770 43103 |
01472 74733 36506 31394 08479 13857 27672 |
| G.3 |
13933 89434 |
43103 79552 |
64615 69451 |
| G.2 |
97765 |
86496 |
87265 |
| G.1 |
66568 |
44975 |
01057 |
| ĐB |
069536 |
377984 |
645892 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
XSMN Chủ Nhật, Kết quả xổ số miền Nam chủ nhật hàng tuần, SXMN Chu Nhat, KQXSMN Chu Nhat được cập nhật vào lúc 16 giờ 15p. Ket qua xo so kien thiet mien nam chu nhat, xs mn cn được cập nhật chính xác và nhanh chóng nhất từ trường quay tại KQXS, cùng đón xem ngay!
XSMN Chủ Nhật – Kết quả xổ số miền Nam chủ nhật hàng tuần – KQXSMN là gì?
– Xổ số miền nam chủ nhật hàng tuần được tường thuật trực tiếp vào chiều chủ nhật lúc 16 giờ 15 phút mở thưởng tỉnh nào quay tại đài tỉnh đó.
– XSMN chủ nhật mở thưởng bởi đài Xổ số Kiên Giang ký hiệu XSKG, đài Xổ số Tiền Giang ký hiệu mã XSTG và nhà đài Xổ số Đà Lạt ký hiệu XSDL.
– Kết quả Xổ số miền Nam chủ nhật chính xác 100% tại ket qua xo so.
– Xem kết quả xổ số miền nam chủ nhật qua các từ khóa: xsmn chu nhat hang tuan minh ngoc, sxmn chu nhat, kqxsmn chu nhat, xsmnchu nhat, xsmn cn, kqxs chu nhat, xschu nhat …
– Xem thống kê sổ kết quả miền nam tại XS MN. Ngày tiếp theo các bạn coi tại Xổ số miền nam thứ hai hàng tuần.
Cơ cấu giải thưởng XSMN Chủ Nhật hàng tuần như thế nào?
Nếu như ở Xổ số miền Bắc có 7 giải thì miền trung và miền Nam có 8 giải quay số. Mỗi lần mở thưởng, xổ số miền nam sẽ có những giải như sau:
– Giải đặc biệt: Có 1 giải với giá trị 1 giải thưởng 2.000.000.000 VND ( hai tỷ đồng ).
– Giải nhất: Có 1 giải nhất với giá trị 1 giải thưởng 30.000.000 VND ( ba mươi triệu đồng )
– Giải nhì: Có 1 giải nhì với giá trị 1 giải thưởng 15.000.000 VND ( mười năm triệu đồng )
– Giải ba: Có 2 giải ba với giá trị 1 giải thưởng 10.000.000 VND ( mười triệu đồng )
– Giải tư: Có 7 giải tư với giá trị 1 giải thưởng 3.000.000 VND ( ba triệu đồng )
– Giải năm: Có 10 giải năm với giá trị 1 giải thưởng 1.000.000 VND ( một triệu đồng )
– Giải sáu: Có 30 giải sáu với giá trị 1 giải thưởng 400.000 VND ( bốn trăm nghìn đồng )
– Giải bảy: Có 100 giải bảy với giá trị 1 giải thưởng 200.000 VND ( Hai trăm nghìn đồng )
– Giải tám: có 1000 giải tám với giá trị 1 giải thưởng 100.000 VND ( một trăm nghìn đồng)
– Giải khuyến khích: có 45 giải khuyến khích với giá trị 1 giải thưởng 6.000.000 VND ( sáu triệu đồng )
– Giải phụ: có 9 giải phụ với giá trị 1 giải thưởng 50.000.000 VND ( năm mươi triệu đồng)
Lưu ý:
+ 09 giải Phụ đặc biệt là các vé trúng 5 chữ số cuối cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải sẽ trị giá 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích là các vé chỉ sai 01 số bất kỳ so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ.
+ Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Xem thêm:
XSMN Thứ 2 – Kết quả xổ số miền Nam thứ 2 hàng tuần
XSMN Thứ 3 – Kết quả xổ số miền Nam thứ 3 hàng tuần
