Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8

99

46

38

G7

452

783

064

G6

2431

2471

2822

5248

3600

0509

9323

5618

0718

G5

9853

4604

8566

G4

52562

09064

93132

70818

81503

21913

45164

00348

26831

46334

51380

75203

10812

44846

56204

46055

28732

20311

43163

14858

62612

G3

02423

72884

04882

89185

56393

84327

G2

87426

11783

05604

G1

48348

91764

48555

ĐB

770445

338770

439840

Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 3 0,3,4,9 4,4
1 3,8 2 1,2,8,8
2 2,3,6 3,7
3 1,2 1,4 2,8
4 5,8 6,6,8,8 0
5 2,3 5,5,8
6 2,4,4 4 3,4,6
7 1 0
8 4 0,2,3,3,5
9 9 3
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8

21

67

G7

771

783

G6

4695

5491

0618

2073

1774

9198

G5

6247

3242

G4

21913

97354

66659

85975

10622

09161

77149

09294

91060

21854

30796

64165

45459

54064

G3

97767

55832

12807

75338

G2

78480

53285

G1

04580

39776

ĐB

147814

765943

Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 7
1 3,4,8
2 1,2
3 2 8
4 7,9 2,3
5 4,9 4,9
6 1,7 0,4,5,7
7 1,5 3,4,6
8 0,0 3,5
9 1,5 4,6,8
Đắc Lắc Quảng Nam
G8

65

96

G7

903

562

G6

0174

0326

2285

2619

8216

1323

G5

4684

4483

G4

81201

71075

60377

57994

27847

84384

03478

55155

40410

80503

92604

38962

14750

20798

G3

23095

18174

31788

42203

G2

46000

60073

G1

46501

05125

ĐB

473372

462289

Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 0,1,1,3 3,3,4
1 0,6,9
2 6 3,5
3
4 7
5 0,5
6 5 2,2
7 2,4,4,5,7,8 3
8 4,4,5 3,8,9
9 4,5 6,8
Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8

68

22

G7

061

618

G6

7276

1620

3802

5526

3763

4225

G5

9453

2323

G4

90065

19196

35897

92990

96863

11463

52005

28535

64238

11970

74508

59988

43269

92229

G3

37915

88115

68253

30741

G2

84699

22164

G1

54575

35351

ĐB

943559

299682

Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 2,5 8
1 5,5 8
2 0 2,3,5,6,9
3 5,8
4 1
5 3,9 1,3
6 1,3,3,5,8 3,4,9
7 5,6 0
8 2,8
9 0,6,7,9
Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8

93

91

40

G7

954

472

376

G6

0869

9298

6864

8362

2441

7541

6407

0744

7281

G5

8566

7870

8920

G4

64454

13973

80404

18442

49550

42941

64904

58815

30878

71447

09421

37705

13733

42690

86254

44570

58106

48169

38897

67038

63828

G3

85134

95965

99687

75062

31129

72898

G2

33472

61164

49467

G1

38155

18971

34138

ĐB

547366

795706

689707

Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 4,4 5,6 6,7,7
1 5
2 1 0,8,9
3 4 3 8,8
4 1,2 1,1,7 0,4
5 0,4,4,5 4
6 4,5,6,6,9 2,2,4 7,9
7 2,3 0,1,2,8 0,6
8 7 1
9 3,8 0,1 7,8
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8

56

92

43

G7

355

150

820

G6

4066

0766

6603

7747

4600

8754

0415

2402

7471

G5

6506

3009

4515

G4

08775

46570

97227

13761

43653

56813

93471

41007

69829

48953

04601

42374

46298

52022

18302

29367

20379

47577

52743

00519

79429

G3

94225

24234

20305

63077

26978

44064

G2

68553

26419

26075

G1

75813

60204

54846

ĐB

464523

936881

039572

Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 3,6 0,1,4,5,7,9 2,2
1 3,3 9 5,5,9
2 3,5,7 2,9 0,9
3 4
4 7 3,3,6
5 3,3,5,6 0,3,4
6 1,6,6 4,7
7 0,1,5 4,7 1,2,5,7,8,9
8 1
9 2,8
Gia Lai Ninh Thuận
G8

74

45

G7

260

918

G6

7854

4997

5044

9524

6751

8844

G5

1016

8366

G4

78912

85473

80344

25087

09910

74551

62973

73558

70129

44317

22941

00836

77367

72031

G3

75824

44788

60319

98960

G2

24302

82940

G1

29648

43199

ĐB

756445

107589

Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 2
1 0,2,6 7,8,9
2 4 4,9
3 1,6
4 4,4,5,8 0,1,4,5
5 1,4 1,8
6 0 0,6,7
7 3,3,4
8 7,8 9
9 7 9
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8

99

96

31

G7

964

960

922

G6

2849

4517

6220

5463

5734

9992

6568

1033

8872

G5

4249

7650

5965

G4

93431

81153

40870

90533

50599

55875

12272

15587

80067

31216

78623

34637

79868

43095

11756

62381

08993

83299

90702

31115

33894

G3

04103

23985

47782

66701

21155

43240

G2

27611

46346

54226

G1

29525

34265

54871

ĐB

814287

537867

334364

Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 3 1 2
1 1,7 6 5
2 0,5 3 2,6
3 1,3 4,7 1,3
4 9,9 6 0
5 3 0 5,6
6 4 0,3,5,7,7,8 4,5,8
7 0,2,5 1,2
8 5,7 2,7 1
9 9,9 2,5,6 3,4,9
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8

64

77

G7

699

685

G6

2866

9656

6196

0783

0686

3267

G5

1011

8187

G4

10435

90846

35796

79838

20516

75891

16063

64748

46340

88372

07985

25834

99266

59734

G3

81616

98656

01151

84285

G2

92902

99429

G1

70250

38216

ĐB

643838

715573

Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 2
1 1,6,6 6
2 9
3 5,8,8 4,4
4 6 0,8
5 0,6,6 1
6 3,4,6 6,7
7 2,3,7
8 3,5,5,5,6,7
9 1,6,6,9
Đắc Lắc Quảng Nam
G8

35

32

G7

310

231

G6

2820

3364

8029

6482

4550

7394

G5

8000

4322

G4

08725

88137

52757

48937

33653

33694

26281

92421

94021

95207

61929

52930

86366

37126

G3

29296

56924

53018

85582

G2

31715

80937

G1

04856

80719

ĐB

704262

478188

Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 0 7
1 0,5 8,9
2 0,4,5,9 1,1,2,6,9
3 5,7,7 0,1,2,7
4
5 3,6,7 0
6 2,4 6
7
8 1 2,2,8
9 4,6 4

– Bảng tổng hợp thống kê XSMT 30 ngày có chi tiết 100% kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây hay còn gọi tắt là sổ kết quả 30 ngày của miền Trung.

– KQXSMT 30 ngày gần đây dùng để anh em soi cầu miền Trung dễ dàng nhất 30 ngày trở lại có những số gì đẹp tại soi cầu miền trung