Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

91

16

21

G.7

344

064

125

G.6

1624

5900

2533

2336

2568

2733

8857

6243

3745

G.5

9294

3226

7621

G.4

58762

03528

64351

34496

10714

37426

24696

83473

49522

10851

15956

37098

64170

30472

73617

28478

19998

01409

06408

65897

61347

G.3

57885

44503

46779

61506

93197

55884

G.2

99401

90003

06657

G.1

59967

55355

28142

ĐB

052074

969499

006305

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

31

07

87

G.7

569

943

166

G.6

1020

6166

5403

3513

8199

7507

1489

3332

9603

G.5

7417

1199

1665

G.4

77332

80863

05222

26460

15621

21180

51514

90142

54091

69932

00636

46343

67168

79026

25159

60607

61261

42888

40402

10174

09986

G.3

41611

14913

62309

73147

52592

70776

G.2

52582

32041

29335

G.1

06416

09251

75924

ĐB

828571

277089

554719

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

34

11

45

G.7

144

957

699

G.6

6263

0535

3071

5912

2333

1342

3537

0814

5850

G.5

3875

4802

1829

G.4

01620

92056

92323

30169

07206

75943

98857

27169

55221

39503

01730

42883

21709

67858

15085

52655

75491

54710

88455

21900

54389

G.3

20594

14122

88515

90231

74729

48171

G.2

70792

82527

09211

G.1

48449

96782

48397

ĐB

905511

328702

141380

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

08

59

68

G.7

506

366

143

G.6

5274

2853

8672

5545

4022

2465

5116

0180

4734

G.5

6077

1934

1353

G.4

12182

87363

82940

20354

97578

73537

58506

16223

80721

02211

00829

86451

24258

55524

88835

15903

49598

60603

51514

71171

69248

G.3

48969

22804

35595

25343

49099

43305

G.2

05003

83475

34391

G.1

78964

96574

25179

ĐB

840109

196337

100086

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

19

41

19

G.7

440

780

370

G.6

8265

9434

0788

9621

0423

7052

9350

8422

4712

G.5

2013

7721

6386

G.4

39146

63647

91436

11351

36056

54246

06864

40609

13802

53158

17538

14865

06961

12897

76580

31969

53750

34753

30230

66109

90851

G.3

10484

99396

61741

70097

86232

57972

G.2

29317

36669

07693

G.1

37631

21098

62495

ĐB

469636

564864

976172

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

17

34

23

G.7

702

424

937

G.6

7173

7300

5070

2238

5327

5318

7858

8481

4320

G.5

2860

1187

3359

G.4

35788

76348

16348

24578

95559

52518

17580

01373

46870

78950

62197

99476

74192

62034

10879

10015

44077

01740

36820

72476

08004

G.3

90454

36437

07744

05682

33524

13895

G.2

50528

31499

50030

G.1

77078

13194

15996

ĐB

923678

348200

745698

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

39

38

25

G.7

403

170

573

G.6

3594

0364

2262

0124

7530

6930

4719

1821

2747

G.5

3853

8904

0487

G.4

69803

71515

98791

96073

85995

37505

39482

95206

19010

98713

91167

70049

21875

51495

21614

35030

70522

95489

80398

25829

12705

G.3

88532

11413

03599

03241

86496

50157

G.2

56595

51418

91935

G.1

02052

69860

02541

ĐB

327646

849542

379134

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

05

10

48

G.7

039

739

893

G.6

9005

5498

8253

7926

8289

7558

1782

5641

4847

G.5

5340

9239

1158

G.4

68341

65201

03667

15095

66706

30776

19575

02769

22324

42523

40672

57841

47223

18709

44362

58382

04042

11203

83907

32425

84725

G.3

77939

26442

17527

65201

86532

30008

G.2

81737

40012

51315

G.1

34190

44432

50802

ĐB

423062

175995

009170

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

12

08

78

G.7

141

252

907

G.6

5213

0945

1843

2003

5546

9755

8608

8930

4844

G.5

3592

9890

6288

G.4

75123

77862

33940

20667

95955

97346

12584

17827

76525

55071

74609

41461

75590

55846

12350

76586

70624

94570

23936

01401

36442

G.3

01202

29722

33518

83903

85271

26487

G.2

43010

11573

04016

G.1

85802

76162

51826

ĐB

587977

714995

509705

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

29

70

26

G.7

942

915

694

G.6

3469

7560

7834

7748

7256

9385

3416

5723

9521

G.5

3650

9895

9839

G.4

16177

47572

95677

10188

73230

06000

04743

22744

75877

39522

23142

46101

75760

83116

74213

38046

83242

84098

45546

33976

80317

G.3

61770

36052

47897

65516

75746

11261

G.2

57524

68455

43640

G.1

87361

27683

53695

ĐB

536338

798649

622665

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

– XSMT thứ 5 hàng tuần được tường thuật trực tiếp vào lúc 17h10 mở thưởng tỉnh nào quay tại đài tỉnh đó.

– XSMT thứ 5 mở thưởng bởi đài Bình Định ký hiệu là XSBDI, Quảng Bình ký hiệu XSQB, Quảng Trị ký hiệu XSQT.

– Kết quả Xổ số miền Trung Thứ 5 chính xác 100% tại kết quả xổ sô.

– Xem kết quả xổ số miền trung thứ 5 qua các từ khóa: xsmt thu 5 minh ngoc, sxmt thu 5, xs mt thu5, xs mt t5, xsmt t5, …

– Xem thống kê sổ kết quả miền trung tại xổ số miền trung.