Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8

88

99

92

G.7

834

458

469

G.6

4798

2471

0487

5929

9603

1804

9893

3165

8997

G.5

6215

9583

9037

G.4

84705

52119

18464

88492

00329

37714

47430

02891

41782

19373

82064

28026

69036

12127

70958

72554

26353

36225

40734

29371

04133

G.3

84533

43748

30166

79373

54872

55552

G.2

94208

80072

19789

G.1

29317

19999

14272

ĐB

087005

421586

454795

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8

20

61

86

G.7

740

757

977

G.6

6022

1457

4059

7918

9155

5037

1104

3249

3063

G.5

7736

8394

3360

G.4

19488

76063

09276

20397

04704

05779

96666

43031

08583

29298

29375

00056

96310

45600

16302

43101

05173

56981

12443

12853

44723

G.3

38683

53841

12716

83138

29058

71350

G.2

59294

24515

59219

G.1

92342

76359

99641

ĐB

067586

295049

608509

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8

50

19

56

G.7

492

618

933

G.6

4285

8531

7230

5661

2727

8623

7471

0118

6701

G.5

8215

9199

7793

G.4

03043

42564

40345

98814

95558

63416

30926

80131

81929

63608

21342

95752

78667

30736

22282

88740

26648

29306

44686

21503

55988

G.3

74261

35961

13443

64865

12717

46602

G.2

45983

53551

68864

G.1

93658

14363

53753

ĐB

977881

326237

283959

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8

82

85

91

G.7

516

243

651

G.6

2249

8239

5416

0118

1711

2344

3044

6803

4086

G.5

4805

5906

2187

G.4

60520

98371

30494

23903

37145

61470

85227

84300

37786

00830

42863

76077

22590

94878

02979

06496

02309

29585

36834

83878

78623

G.3

47617

61289

97874

59859

49510

39535

G.2

56564

24748

99058

G.1

91859

52702

25367

ĐB

776856

290965

839120

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8

52

21

15

G.7

084

619

998

G.6

5043

1175

6419

1912

2794

4534

5143

8775

6125

G.5

9112

7457

1865

G.4

61317

03332

87298

25762

81982

01911

14487

97019

85835

49598

87388

80406

08930

34851

88029

28858

91353

92090

39292

81742

05712

G.3

78068

88699

84554

36477

57269

85192

G.2

57987

34496

60997

G.1

85772

85428

74053

ĐB

459317

238481

004582

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8

34

34

21

G.7

615

843

251

G.6

7075

7565

7456

1671

4148

4586

8719

4563

3888

G.5

7941

4633

9342

G.4

66151

85862

36747

56566

35652

74265

56857

55357

51582

14877

31443

10262

38856

60677

87824

53912

44425

77022

52341

00376

81289

G.3

88214

47994

32318

12353

07952

97585

G.2

34278

68088

99979

G.1

08812

22520

78805

ĐB

782638

253231

199932

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8

13

47

44

G.7

419

001

290

G.6

7213

8571

9616

7808

2201

5746

7340

4538

9469

G.5

9629

7713

7611

G.4

28228

96325

77205

05621

90607

02956

21886

70686

17294

08140

73338

17639

98994

06013

85622

93560

58810

17744

20087

03472

30674

G.3

49204

92316

57732

62308

71183

54497

G.2

91866

71276

69168

G.1

35001

57715

23768

ĐB

005021

128993

383219

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8

96

29

00

G.7

690

371

144

G.6

4689

9706

5564

1292

5712

0366

2399

3113

7705

G.5

8030

4625

2942

G.4

32934

19694

02918

81838

43383

95784

92145

49790

93529

05489

04113

14695

91978

54142

07490

84765

48066

63918

02173

56328

35627

G.3

48728

85516

69230

56735

85496

17439

G.2

08871

28942

80566

G.1

25357

33671

43375

ĐB

798468

195447

803670

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8

91

62

79

G.7

446

777

123

G.6

1435

7618

6820

2203

8149

7376

9805

9518

3339

G.5

3723

7774

7609

G.4

11841

13340

90860

04084

69167

12483

13737

97528

09425

73925

69603

73352

48298

48351

57459

51139

43392

20024

09048

20707

14189

G.3

64430

51112

44954

12155

38607

47940

G.2

93693

74285

46628

G.1

49571

67806

27166

ĐB

136789

788867

173140

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8

42

09

44

G.7

440

721

531

G.6

7108

7658

2370

9747

0125

0885

1354

6345

1549

G.5

2703

6687

2942

G.4

02235

52707

13315

49879

65157

08154

43705

60836

07027

48279

15248

98289

18856

99553

25383

61773

28908

59736

74977

58088

08628

G.3

57317

97560

62078

83670

92772

37226

G.2

14788

81298

81798

G.1

36682

96769

43819

ĐB

733045

605950

648615

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

XSMT Thứ 4 – Xổ Số Miền Trung Thứ 4 Hàng Tuần – KQSXT4 được cập nhật vào lúc 17 giờ 15p mỗi tuần. Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ 4 Hàng Tuần được cập nhật chính xác và nhanh chóng nhất từ trường quay tại KQXS, cùng đón xem ngay!

XSMT Thứ 4 – Xổ Số Miền Trung Thứ 4 Hàng Tuần – KQSXT4 là gì?

– XSMT thứ 4 hàng tuần được tường thuật trực tiếp vào lúc 17h10 mở thưởng tỉnh nào quay tại đài tỉnh đó.

– XSMT thứ 4 mở thưởng bởi đài Khánh Hòa ký hiệu là XSKH, Đà Nẵng ký hiệu XSDNA.

– Kết quả Xổ số miền Trung Thứ 4 chính xác 100% tại kqxs 3 miền.

– Xem kết quả xổ số miền trung thứ 4 qua các từ khóa: xsmt thu 4 minh ngoc, sxmt thu 4, xs mt thu4, xs mt t4, xsmt t4, …

– Xem thống kê sổ kết quả miền trung tại Xo so mien Trung.

XSMT Thứ 4 – Xổ Số Miền Trung Thứ 4 Hàng Tuần – KQSXT4 có cơ cấu giải thưởng như thế nào?

Mỗi tờ vé số của Xổ số miền trung cũng giống như XSMN được bán với giá 10.000 VND và mỗi ngày có tất cả 11.565 giải như sau:

– Giải đặc biệt: số lượng 1 giải với mỗi giải trị giá 2.000.000.000 VND ( 2 tỷ đồng)

– Giải nhất: số lượng 10 giải với mỗi giải trị giá 30.000.000 VND ( ba mươi triệu đồng )

– Giải nhì:số lượng 10 giải với mỗi giải trị giá 15.000.000 VND ( mười năm triệu đồng)

– Giải ba: số lượng 20 giải với mỗi giải trị giá 10.000.000 VND ( mười triệu đồng )

– Giải tư: số lượng 70 giải với mỗi giải trị giá 3.000.000 VND ( ba triệu đồng )

– Giải năm: số lượng 100 giải với mỗi giải trị giá 1.000.000 VND ( một triệu đồng )

– Giải sáu: số lượng 300 giải với mỗi giải trị giá 400.000 VND ( bốn trăm nghìn đồng )

– Giải bảy: số lượng 1000 giải với mỗi giải trị giá 200.000 VND ( hai trăm nghìn đồng )

– Giải tám: số lượng 10000 giải với mỗi giải trị giá 100.000 VND ( một trăm nghìn đồng)

– Giải khuyến khích: số lượng 45 giải với mỗi giải trị giá 6.000.000 VND ( sáu triệu đồng)

– Giải phụ đặc biệt: số lượng 9 giải với mỗi giải trị giá 50.000.000 VND ( năm mươi triệu đồng )

Cách thức xét các giải này tương tự như các giải của xổ số miền Nam.

Xem thêm:

XSMT Thứ 5 – Xổ Số Miền Trung Thứ 5 Hàng Tuần – KQSXT5

XSMT Thứ 6 – Xổ Số Miền Trung Thứ 6 Hàng Tuần – KQSXT6